Nhưng thông tin khác tham khảo thêm Luxgarden, dự án 790tr Bình Tân can ho Green Town, Dự án tiêu chuẩn Nhật Bản căn hộ Ascent Lakeside, Ngoài ra, bán thêm dat nen Long Hung City, Hay du an Long Hung City giá từ Chủ đầu tư. Bên cạnh đó chúng tôi còn cung cấp thêm dự án mới Can ho Opal Tower sắp công bố, cũng như dự án opal city. Nếu quan tâm dự án trung tâm Quận 3 thì tham khảo ngay Grand Central. Xem thêm Luxriverview Quan 7, Green Town, cũng như là căn hộ Ascent Lakeside Du an Sky Symphony, Can ho gia tot.

Tra cứu thông tin sinh viên



TT Mã SV Họ và tên Ngày sinh GT Lớp khóa học Học kỳ DRL theo số Điểm Giữa kì Điểm Cuối kỳ Trung bình
1 11000932   Vũ Thị Hiền K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
2 11000948   Vũ Phương Thảnh K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
3 11001506   Trần Thanh Hằng K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
4 11001057   Tôn Thị Minh Thư K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
5 11001711   Phạm Vũ Lộc K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
6 11000733   Phạm Thị Ngọc Hà K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 9.5 0 0 0.0
7 11000931   Phạm Thị Lễ K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.1 0 0 0.0
8 11001064   Phan Văn Toàn K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 7 0 0 0.0
9 11001431   Nguyễn Văn Hoà K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 0 0 0 0.0
10 11000878   Nguyễn Thị Thảo K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
11 11001461   Nguyễn Thị Quỳnh Như K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
12 11001573   Nguyễn Thị Phương Thảo K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
13 11001021   Nguyễn Thị Phương Liên K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.2 0 0 0.0
14 11001629   Nguyễn Thị Phượng K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.8 0 0 0.0
15 11001402   Nguyễn Thị Nhung K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
16 11001523   Nguyễn Thị Liên K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.2 0 0 0.0
17 11001033   Nguyễn Thị Hoài K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
18 11001023   Nguyễn Thị Hồng Liên K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
19 11000919   Nguyễn Thị ánh Nguyệt K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
20 11001792   Nguyễn Khắc Quân K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 7 0 0 0.0
21 11001625   Nguyễn Hoàng Long K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.1 0 0 0.0
22 11001616   Ngô Thị Huế K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.1 0 0 0.0
23 11000903   Ngô Thị Dinh K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
24 11001122   Lý Thuỳ Dương K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
25 11001477   Lê Tuấn Anh K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.1 0 0 0.0
26 11001698   Lê Thị Thanh K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.2 0 0 0.0
27 11000943   Lê Thị Liên K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 7.3 0 0 0.0
28 11000009   Hoàng Thị Ngọc Anh Nữ K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 9.1 0 0 0.0
29 11000967   Cao Thị Thu Hương K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.2 0 0 0.0
30 11000959   Bùi Thị Nhị K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
31 11001439   Bùi Minh Dương K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
32 11000318   Bàng Văn Khoa K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 7.1 0 0 0.0
33 11000902   Đoàn Xuân Đạt K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 7.1 0 0 0.0
34 11001810   Đặng Vân Hồng K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 0 0 0 0.0
35 11000386   Đàm Thị Hà Ly K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
36 11001116   An Thị Thuỳ K56 QTĐC 2011 - 2015 - HK1 8.2 0 0 0.0
37 11000752 Võ Thị Phương Lê 21/10/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 89 0 0 0.0
38 11000998 Vũ Thị Thơ 13/03/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
39 11000992 Vũ Thị Thu K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 86 0 0 0.0
40 11000277 Vũ Ngọc Hùng 30/10/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
41 11000110 Trần Văn Dũng 27/04/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 77 0 0 0.0
42 11000567 Trần Thị Phương Thảo 12/07/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
43 11000906 Trần Thị Mai Anh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 81 0 0 0.0
44 11000966 Trần Thị Hương Thảo K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 85 0 0 0.0
45 11000759 Trần Thúy Nga K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
46 11001108 Trần Ngọc Sông K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
47 11000649 Trần Minh Trang K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
48 11001073 Trần Hà Ninh 20/02/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
49 11001056 Tô Mỹ Linh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
50 11000905 Phạm Tuấn Bách 15/09/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 90 0 0 0.0
51 11001008 Phạm Thị Kim Oanh 15/10/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
52 11001615 Phạm Thị Hồng 14/11/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
53 11000856 Phạm Phương Uyên K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 87 0 0 0.0
54 11001505 Phùng Minh Hằng 21/03/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
55 11001575 Phan Thị Thương K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 86 0 0 0.0
56 11000897 Nguyễn Vân Anh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
57 11001079 Nguyễn Tiến Thành K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
58 11001007 Nguyễn Thị Yến 18/10/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
59 11001089 Nguyễn Thị Yên 14/01/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 81 0 0 0.0
60 11001704 Nguyễn Thị Thuý Hằng 20/06/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
61 11001700 Nguyễn Thị Thuỷ 25/02/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 92 0 0 0.0
62 11001102 Nguyễn Thị Thu Trang 21/12/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
63 11000965 Nguyễn Thị Thu Trang 16/07/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
64 11000859 Nguyễn Thị Thu Thuỳ 23/07/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 91 0 0 0.0
65 11000917 Nguyễn Thị Oanh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
66 11001571 Nguyễn Thị Ngọc 19/11/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 85 0 0 0.0
67 11000936 Nguyễn Thị Minh Huệ 21/09/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 86 0 0 0.0
68 11001735 Nguyễn Thị Lan Anh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
69 11000641 Nguyễn Thị Huyền Trang 18/07/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 86 0 0 0.0
70 11000899 Nguyễn Thị Hiền 14/11/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 87 0 0 0.0
71 11000872 Nguyễn Thị Duyên 15/06/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
72 11001063 Nguyễn Thị Bích K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
73 11000909 Nguyễn Thanh Tú K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 90 0 0 0.0
74 11001541 Nguyễn Như Phương Thảo K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 85 0 0 0.0
75 11003289 Nguyễn Ngọc Dân 17/07/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
76 11001783 Nguyễn Cao Văn K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
77 11001050 Mai Thị Hương K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
78 11001046 Mai Chí Đức 17/07/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 87 0 0 0.0
79 11000184 Lê Thị Thúy Hằng 28/12/1991 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 90 0 0 0.0
80 11001530 Lê Phương Nhung K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
81 11001072 Lê Phương Ngọc Quỳnh 23/09/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
82 11001516 Lã Tiến Khải 28/11/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
83 11000400 Lâm Tuấn Mạnh 23/02/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 91 0 0 0.0
84 11000502 Hoàng Thị Phượng 19/04/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
85 11001088 Hoàng Ngọc Ánh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
86 11001051 Hoàng Minh Huế K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
87 11001060 Hồ Thị Hạnh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 83 0 0 0.0
88 11001103 Hứa Thị Ngọc Châm 13/12/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 81 0 0 0.0
89 11000862 Dương Thu Thuỳ 15/09/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 89 0 0 0.0
90 11000262 Dương Thu Huyền 27/05/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
91 11003290 Chu Thị Nhàn K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 86 0 0 0.0
92 11001055 Cáp Thị Quỳnh 16/08/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 87 0 0 0.0
93 11001036 Bùi Diệu Linh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
94 11001845 Đoàn Trần Linh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
95 11000004 Đoàn Thị Vân Anh 18/10/1993 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 80 0 0 0.0
96 11000832 Đinh Diệu Anh K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 88 0 0 0.0
97 11001435 Đỗ Thị Kim Anh 21/07/1992 K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 82 0 0 0.0
98 11000969 Đàm Thị Nụ K56 QLTN&MT 2011 - 2015 - HK1 84 0 0 0.0
99 11003322 Wang Chun Feng 12/12/1991 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
100 11000995 Vũ Thị Thảo 18/07/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.6 0 0 0.0
101 11000924 Trịnh Thị Trang K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
102 11000955 Trần Thị Thanh Tâm 29/11/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
103 11001414 Phạm Văn Lâm K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
104 11000827 Phạm Trường Giang K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.1 0 0 0.0
105 11001106 Phạm Thị Thiên Trang 24/01/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9.3 0 0 0.0
106 11000926 Phạm Thị Hưởng 13/06/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
107 11001499 Phạm Minh Hải K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
108 11001071 Phạm Công Thịnh 17/06/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
109 11000823 NguyễnVănHoàng 23/09/1992 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9.6 0 0 0.0
110 11001508 NguyễnThị Thu Hiền 19/09/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
111 11000124 Nguyễn Văn Đạt K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
112 11000755 Nguyễn Thị Thùy Linh 16/10/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
113 11001034 Nguyễn Thị Thùy Linh 24/05/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
114 11000871 Nguyễn Tài Giang K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
115 11001041 Nguyễn Huyền Trang 17/12/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
116 11001042 Nguyễn Hữu Tùng 25/05/1991 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 7 0 0 0.0
117 11000881 Ngô Văn Tiềm 17/09/1991 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
118 11000975 Mai Thị Hiên 21/08/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
119 11001001 Lại Ngọc Dự 22/11/1991 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.8 0 0 0.0
120 11000983 Lê Thị Thêu 26/02/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
121 11001401 Lê Tài Sang K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
122 11001607 Lê Quang Hải 16/10/1992 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
123 11001562 Lê Hải Yến 22/07/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
124 11000798 Lâm Văn Sức 22/05/1991 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.7 0 0 0.0
125 11001012 Hoàng Thị Nhung K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
126 11001011 Hà Thị Nhung K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.6 0 0 0.0
127 11001693 Dương Thị Thanh Nhàn K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9 0 0 0.0
128 11000968 Chu Thị Hương 23/03/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.5 0 0 0.0
129 11000913 Bùi Thị Xuân 25/03/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.4 0 0 0.0
130 11001035 Đoàn Thị Phương 13/02/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 9.4 0 0 0.0
131 11001000 Đinh Vũ Anh Tú 27/09/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8 0 0 0.0
132 11000904 Đỗ Thị Xuân 19/07/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
133 11001591 Đặng Xuân Tùng 15/08/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.9 0 0 0.0
134 11000003 Đặng Thuỳ Anh K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.3 0 0 0.0
135 11001017 Đặng Thị Huế 18/07/1993 K56 ĐKT-ĐMT 2011 - 2015 - HK1 8.6 0 0 0.0
 
Thống kê truy cập
Đang xem:      11
Hôm nay :      60
Hôm qua :      88
Tổng:      298933